| ) | |
|---|---|
| ℉ | |
Ống axetylen Honestflex được thiết kế đặc biệt để truyền axetylen và các loại khí nhiên liệu tương thích khác một cách an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp. Được thiết kế với ống bên trong chống cháy, chịu dầu và kết cấu gia cố, ống này mang lại tính linh hoạt, độ bền và khả năng chống nứt tuyệt vời trong các điều kiện làm việc đòi hỏi khắt khe. Ống được tối ưu hóa để cung cấp khí đốt lưu lượng cao, áp suất thấp và đặc biệt thích hợp cho các quy trình hàn, cắt, hàn đồng và chế tạo kim loại liên quan bằng oxy-axetylen, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và nâng cao an toàn vận hành.
Ống Axetylen Honestflex được sử dụng rộng rãi trong:
Hoạt động hàn và cắt: Được thiết kế để cung cấp khí axetylen một cách an toàn từ xi lanh hoặc hệ thống cung cấp khí tập trung đến mỏ hàn và cắt. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàn, hàn đồng và cắt ngọn lửa bằng oxy-axetylen, nơi cần có dòng khí ổn định và kiểm soát ngọn lửa.
Chế tạo và gia công kim loại: Được sử dụng trong các xưởng chế tạo và nhà máy sản xuất kim loại để cung cấp axetylen cho quá trình gia nhiệt, uốn, hàn và cắt thép và kim loại màu.
Đóng tàu và sửa chữa tàu: Được áp dụng trong các nhà máy đóng tàu và kỹ thuật hàng hải để cắt tấm thép, hàn kết cấu và bảo trì, đảm bảo cung cấp axetylen đáng tin cậy trong môi trường làm việc đòi hỏi khắt khe.
Xây dựng công trình và công trình nặng: Được sử dụng cùng với ống oxy và thiết bị hàn khí trong xây dựng kết cấu thép quy mô lớn, xây dựng cầu và các hoạt động cắt kim loại tại chỗ.
Sản xuất và bảo trì máy móc: Thích hợp cho việc truyền khí axetylen trong dây chuyền sản xuất máy móc, lắp đặt và sửa chữa thiết bị, mang lại tính linh hoạt, độ bền và khả năng chống thấm khí.
Hệ thống phân phối khí công nghiệp: Có thể được sử dụng như một phần của hệ thống phân phối khí axetylen trong các nhà máy hoặc xưởng, cung cấp khả năng phân phối khí an toàn và hiệu quả với khả năng chống mài mòn và chịu được thời tiết tuyệt vời.
Bên trong Đường kính |
Đường kính ngoài |
Đang làm việc Áp lực |
bùng nổ Áp lực |
danh nghĩa Cân nặng |
Chiều dài |
|||
inch |
mm |
mm |
thanh |
psi |
thanh |
psi |
kg/m |
tôi |
1/4 |
6 |
13 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.17 |
50/100 |
16/5 |
8 |
15 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.22 |
50/100 |
8/3 |
10 |
18 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.29 |
50/100 |
1/2 |
13 |
21 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.37 |
50/100 |
8/5 |
16 |
25 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.56 |
50 |
3/4 |
19 |
29 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.65 |
50 |
1 |
25 |
36 |
20 |
300 |
60 |
900 |
0.86 |
50 |
Cấu trúc bền bỉ: Ống bên trong được làm từ cao su tổng hợp màu đen, mịn, đảm bảo vận chuyển khí an toàn và hiệu quả. Được gia cố bằng dây tổng hợp có độ bền cao, ống mang lại độ bền cao hơn, tăng cường khả năng bảo vệ khỏi hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng đa năng: Ống axetylen được thiết kế đặc biệt để hàn, cắt và các quy trình liên quan khác. Nó tương thích với nhiều loại khí khác nhau, bao gồm axetylen, oxy, carbon dioxide, nitơ, argon và các loại khí nhiên liệu khác như metan và propan.
Chịu được thời tiết: Ống này được chế tạo để chịu được môi trường khắc nghiệt, khiến nó phù hợp cho cả sử dụng trong nhà và ngoài trời. Nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ làm việc từ -20°C (-4°F) đến +70°C (158°F), đảm bảo tính linh hoạt trong các điều kiện khác nhau.
Hiệu suất an toàn cao: Ống được thiết kế đặc biệt để truyền khí axetylen, có khả năng chống thấm và lão hóa khí tuyệt vời. Cấu trúc của nó giúp giảm thiểu nguy cơ rò rỉ, đảm bảo vận hành an toàn trong các ứng dụng hàn và cắt.
Tính linh hoạt và khả năng chống xoắn tuyệt vời: Được thiết kế để dễ dàng xử lý, Ống Axetylen duy trì tính linh hoạt tốt ngay cả ở nhiệt độ thấp. Nó chống xoắn và xoắn trong quá trình vận hành, cho phép dòng khí chảy trơn tru và cải thiện hiệu quả làm việc.
Chống mài mòn và chống cháy: Vỏ ngoài được làm từ cao su tổng hợp chất lượng cao mang lại khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và thỉnh thoảng tiếp xúc với ngọn lửa. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ sử dụng và làm cho ống phù hợp với môi trường công nghiệp và xây dựng đòi hỏi khắt khe.
Ống Axetylen có nhiều kích cỡ và mức áp suất khác nhau để đáp ứng các nhu cầu đa dạng. Dưới đây là một số ví dụ:
Tiêu chuẩn tùy chọn: Ống này tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 3821 (trước đây là EN 559) và AS/NZS 1869: 1996 Loại C, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn quốc tế.
Tùy chọn tùy chỉnh: Ống axetylen có sẵn với các màu vỏ có thể tùy chỉnh, bao gồm xanh lam, xanh lục và đỏ. Tùy chỉnh cho các loại khí cụ thể cũng có sẵn để đảm bảo ống đáp ứng các yêu cầu riêng của bạn.
Ống này được thiết kế cho nhiều loại khí, bao gồm axetylen, oxy, carbon dioxide, nitơ, argon, metan, propan và các loại khí nhiên liệu khác.
Ống hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ từ -20°C (-4°F) đến +70°C (158°F), phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.
Có, ống này được thiết kế đặc biệt cho hàn, cắt và các quy trình liên quan, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng này.
Ống có nhiều kích cỡ từ 1/4 inch đến 1 inch với mức áp suất lên đến áp suất làm việc 20 bar và áp suất nổ 60 bar. Chiều dài tùy chỉnh 50 mét hoặc 100 mét cũng có sẵn.
Có, bạn có thể chọn màu xanh lam, xanh lá cây hoặc đỏ cho màu bìa. Tùy chỉnh có sẵn để phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
Ống này đáp ứng các tiêu chuẩn ISO 3821 (trước đây là EN 559) và AS/NZS 1869: 1996 Loại C, đảm bảo tuân thủ các quy định về chất lượng và an toàn quốc tế.
Ống có chiều dài 50 mét và 100 mét, với tùy chọn độ dài tùy chỉnh theo yêu cầu.
Có, Ống Axetylen được thiết kế để chịu được nhiều điều kiện môi trường khác nhau và phù hợp cho cả sử dụng trong nhà và ngoài trời.
Có, ống này tương thích với nhiều loại khí nhiên liệu, bao gồm axetylen, propan, metan, v.v. Đảm bảo bạn chọn đúng ống dựa trên loại khí đang được sử dụng.
Ống có tính năng gia cố dây tổng hợp có độ bền cao, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống lại các ứng dụng áp suất cao, đảm bảo hiệu suất lâu dài.
nội dung trống rỗng!