| Sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Ống thủy lực Honestflex DIN EN857 2SN-K là ống thủy lực nhỏ gọn, áp suất cao được thiết kế nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Nó được phát triển đặc biệt cho các hệ thống thủy lực có không gian hạn chế nhưng đòi hỏi yêu cầu về hiệu suất. Ống này có cấu trúc chính xác ba lớp: lớp bên trong được làm bằng cao su tổng hợp chịu dầu (thường là cao su nitrile, NBR), đảm bảo khả năng tương thích hóa học tuyệt vời với các loại dầu thủy lực khác nhau; lớp gia cố sử dụng cấu trúc bện dây thép có độ bền kéo cao hai lớp, mang lại cho ống khả năng chịu áp lực và khả năng chống xung tuyệt vời; lớp ngoài được làm bằng cao su tổng hợp chịu dầu, chịu ozon, chịu mài mòn (điển hình là cao su tổng hợp, CR), bảo vệ hiệu quả lớp gia cố khỏi sự ăn mòn của môi trường bên ngoài. Sản phẩm này đáp ứng và vượt quá yêu cầu của tiêu chuẩn DIN EN857 2SC. Thiết kế nhỏ gọn của nó dẫn đến đường kính ngoài nhỏ hơn và bán kính uốn thấp hơn, khiến nó đặc biệt phù hợp với các hệ thống thủy lực áp suất trung bình và cao có không gian lắp đặt hạn chế.
Hệ thống thủy lực cho máy xây dựng: Thích hợp cho các đường thủy lực cao áp trong các máy xây dựng như máy xúc, máy xúc, máy ủi, cần cẩu, đáp ứng nhu cầu truyền lực trong điều kiện làm việc phức tạp. Máy móc & Thiết bị Công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị thủy lực công nghiệp khác nhau, như máy ép phun, máy ép, máy công cụ, thiết bị luyện kim và dây chuyền sản xuất tự động.
Máy nông nghiệp: Thích hợp cho hệ thống thủy lực của thiết bị nông nghiệp như máy kéo, máy gặt đập liên hợp và máy thu hoạch ủ chua, giúp vận hành ổn định trong môi trường đồng ruộng khắc nghiệt.
Thiết bị khai thác mỏ: Được sử dụng trong các hệ thống thủy lực hạng nặng của máy móc khai thác ngầm và thiết bị khoan đường hầm, nơi các ống mềm phải chịu được các điều kiện khắc nghiệt của tải trọng va đập và mài mòn cao.
Thiết bị xử lý vật liệu: Thích hợp cho các mạch thủy lực của thiết bị xử lý vật liệu như xe nâng, bệ nâng, băng tải và máy xếp.
Vận chuyển đa phương tiện: Thích hợp cho các phương tiện như dầu thủy lực gốc dầu khoáng, dầu thủy lực gốc glycol, chất bôi trơn động vật và thực vật, nhũ tương nước, nhiên liệu diesel, nước làm mát và khí nén.
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt linh hoạt: So với ống 2SC thông thường, ống 2SN-K có đường kính ngoài nhỏ hơn và bán kính uốn thấp hơn 40%, tiết kiệm đáng kể không gian lắp đặt và tạo điều kiện dễ dàng đi qua các bố trí đường ống hẹp và phức tạp.
Khả năng chống mài mòn vượt trội, không cần vỏ bọc: Lớp cao su bên ngoài được gia cố đặc biệt, có khả năng chống mài mòn vượt xa yêu cầu tiêu chuẩn. Một số sản phẩm có khả năng chống mài mòn cao hơn 10 lần so với yêu cầu tiêu chuẩn, không bị mài mòn đáng kể sau 1 triệu chu kỳ ma sát, khiến sản phẩm trở thành sản phẩm thay thế phù hợp cho ống bảo vệ ống mềm.
Khả năng chịu áp suất và khả năng chống xung tuyệt vời: Cấu trúc bện dây thép có độ bền kéo cao hai lớp mang lại khả năng chịu áp suất đáng tin cậy, với áp suất làm việc tối đa là 450 bar và áp suất nổ gấp bốn lần áp suất làm việc. Ống đã vượt qua bài kiểm tra xung ISO6803 và có thể chịu được tới 1 triệu chu kỳ va đập, đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
Khả năng thích ứng nhiệt độ rộng: Phạm vi nhiệt độ hoạt động bao gồm từ 40°C đến +100°C (một số kiểu máy có thể đạt tới +120°C trong thời gian ngắn) và một số kiểu máy nhiệt độ thấp có thể đạt tới mức thấp tới 50°C, đáp ứng nhu cầu hoạt động của nhiều vùng khí hậu toàn cầu.
Khả năng tương thích rộng rãi: Lớp cao su tổng hợp chịu dầu bên trong thể hiện khả năng chống chịu tuyệt vời với dầu khoáng, este tổng hợp, dầu thực vật, chất lỏng thủy lực gốc glycol và nhũ tương nước, thích ứng với các loại chất lỏng thủy lực khác nhau.
Khả năng chống ôzôn và thời tiết: Lớp cao su bên ngoài có khả năng chống ôzôn và tia cực tím tuyệt vời, khiến nó phù hợp để lưu trữ và sử dụng ngoài trời trong các điều kiện khí hậu khác nhau, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Khả năng tương thích giao diện được tiêu chuẩn hóa: Tuân thủ các tiêu chuẩn DIN EN857, nó có thể được sử dụng với các khớp nối thủy lực tiêu chuẩn để dễ dàng tích hợp, bảo trì và thay thế hệ thống.
danh nghĩa |
Bên trong |
Bím tóc |
Ngoài |
Max.working áp lực |
tối thiểu Áp lực |
Min.bend bán kính |
Cân nặng |
|||||||||
mm |
inch |
dấu gạch ngang |
mm |
inch |
mm |
inch |
mm |
inch |
thanh |
psi |
thanh |
psi |
mm |
inch |
kg/m |
lb/ft |
6 |
1/4 |
-4 |
6.6 |
0.26 |
11.5 |
0.45 |
13.4 |
0.53 |
450 |
6525 |
1800 |
26100 |
45 |
1.8 |
0.27 |
0.18 |
8 |
16/5 |
-5 |
8.3 |
0.33 |
13.0 |
0.51 |
15.0 |
0.59 |
420 |
6090 |
1680 |
24360 |
60 |
2.4 |
0.32 |
0.22 |
10 |
8/3 |
-6 |
9.9 |
0.39 |
14.7 |
0.58 |
16.8 |
0.66 |
385 |
5585 |
1540 |
22340 |
70 |
2.8 |
0.38 |
0.26 |
12 |
1/2 |
-8 |
13.0 |
0.51 |
18.4 |
0.72 |
20.5 |
0.81 |
350 |
5075 |
1400 |
20300 |
90 |
3.5 |
0.52 |
0.35 |
16 |
8/5 |
-10 |
16.4 |
0.65 |
21.9 |
0.86 |
23.7 |
0.93 |
290 |
4205 |
1160 |
6820 |
130 |
5.1 |
0.61 |
0.41 |
19 |
3/4 |
-12 |
19.5 |
0.77 |
25.8 |
1.02 |
27.7 |
1.09 |
280 |
4060 |
1120 |
16240 |
160 |
6.3 |
0.79 |
0.53 |
25 |
1 |
-16 |
26.0 |
1.02 |
32.9 |
1.30 |
35.6 |
1.40 |
200 |
2900 |
8800 |
1600 |
210 |
8.3 |
1.15 |
0.77 |
Câu hỏi 1: Phương tiện nào phù hợp để vận chuyển bằng ống thủy lực DIN EN857 2SN-K?
Ống này chủ yếu được sử dụng để vận chuyển dầu thủy lực gốc dầu khoáng, dầu bôi trơn, nhũ tương và khí nén. Nó cũng có thể được sử dụng để vận chuyển dầu thủy lực gốc ethylene glycol, chất lỏng thủy lực chống cháy nước-glycol và các sản phẩm gốc dầu mỏ như dầu diesel. Nó không thích hợp để vận chuyển axit mạnh, chất kiềm mạnh hoặc môi trường cấp thực phẩm.
Câu 2: Phạm vi nhiệt độ hoạt động của ống là bao nhiêu?
Model tiêu chuẩn có dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +100°C (-40°F đến +212°F), đáp ứng yêu cầu của hầu hết các điều kiện khí hậu và điều kiện vận hành thiết bị. Đối với các hoạt động ngắn hạn yêu cầu vận chuyển chất lỏng ở nhiệt độ cao, một số thông số kỹ thuật có thể chịu được nhiệt độ cao nhất là +120°C. Các mẫu chịu lạnh đặc biệt có sẵn cho các môi trường nhiệt độ thấp đặc biệt.
Câu 3: Áp suất làm việc định mức của ống là bao nhiêu? Áp suất nổ được hiểu như thế nào?
Áp suất làm việc phụ thuộc vào đường kính bên trong của ống và thường nằm trong khoảng từ 200 bar đến 450 bar. Ví dụ, ống có đường kính nhỏ hơn có thể chịu được áp suất cao hơn. Ống này được thiết kế với hệ số an toàn 4:1, nghĩa là áp suất nổ gấp bốn lần áp suất làm việc định mức, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong phạm vi áp suất định mức.
Câu 4: Khả năng chống xung của ống như thế nào? Tuổi thọ sử dụng của nó là gì?
Ống này trải qua quá trình kiểm tra xung nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 6803 và có thể chịu được ít nhất 200.000 (lên đến 1 triệu đối với một số kiểu máy) tác động xung áp suất cao từ 0 đến áp suất làm việc định mức mà không bị hỏng. Trong sử dụng thực tế, nếu lắp đặt và vận hành đúng cách, tuổi thọ của ống có thể đạt tới vài năm, tùy thuộc vào điều kiện vận hành và tần suất bảo trì.
Câu 5: Tại sao vòi được thiết kế với kích thước nhỏ gọn? Những lợi ích thiết thực là gì?
Thiết kế nhỏ gọn có nghĩa là trong khi vẫn duy trì mức chịu áp lực như nhau, ống có đường kính ngoài nhỏ hơn và bán kính uốn thấp hơn. Trong sử dụng thực tế, điều này mang lại ba lợi ích chính: thứ nhất, dễ lắp đặt hơn trong không gian hạn chế; thứ hai, cần ít không gian hơn khi uốn ống, tránh gây nhiễu với các bộ phận khác; và thứ ba, trọng lượng tổng thể giảm, giảm tải cho các khớp nối.
Q6: Vòi tuân thủ những tiêu chuẩn quốc tế nào?
Ống này chủ yếu tuân theo tiêu chuẩn DIN EN857 2SN. DIN EN857 là tiêu chuẩn ống thủy lực nhỏ gọn được phát triển bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu, trong đó 2SN đại diện cho cấu trúc bện dây thép hai lớp và K đại diện cho thiết kế nhỏ gọn.
Câu 7: Có những kích cỡ ống nào?
Các sản phẩm tiêu chuẩn thường có đường kính trong từ DN6 đến DN25. Mỗi kích thước đều có áp suất làm việc định mức, bán kính uốn tối thiểu và dữ liệu trọng lượng được xác định rõ ràng; vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm để biết chi tiết.
Q8: Lớp ngoài của ống có chống mài mòn không? Có cần thêm một ống bảo vệ bổ sung không?
Lớp cao su bên ngoài của ống này trải qua quá trình xử lý gia cố chống mài mòn đặc biệt, vượt quá yêu cầu tiêu chuẩn và có khả năng chịu được ma sát tiếp xúc hàng ngày với các bộ phận kim loại và bề mặt gồ ghề. Đối với hầu hết các điều kiện hoạt động thông thường, không cần thêm ống bảo vệ bổ sung. Chỉ trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt và mài mòn mới nên áp dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung.
Câu 9: Ống này có thể được sử dụng với những phụ kiện nào?
Ống này có thể được sử dụng với nhiều phụ kiện thủy lực khác nhau phù hợp với tiêu chuẩn DIN, SAE và ISO, chẳng hạn như phụ kiện côn, phụ kiện mặt bích và phụ kiện ren của Anh. Nên sử dụng thiết bị và quy trình uốn chuyên nghiệp để lắp đặt đầu nối để đảm bảo hiệu suất kết nối và bịt kín đáng tin cậy.
Câu hỏi 10: Làm thế nào để bảo quản ống đúng cách để kéo dài tuổi thọ của ống?
Ống phải được bảo quản ở môi trường mát, khô và tối, với nhiệt độ lý tưởng là từ 0°C đến +35°C. Tránh tiếp xúc với ozon, tia cực tím mạnh, hóa chất và nguồn nhiệt. Bảo quản ở vị trí cuộn tròn tự nhiên, tránh uốn, nén, treo vật nặng quá mức. Để bảo quản lâu dài, nên lật ống định kỳ để tránh biến dạng vĩnh viễn.
Q11: Tôi nên làm gì nếu ống bị rò rỉ dầu?
Đầu tiên, hãy kiểm tra xem đầu nối có bị lỏng hoặc bị uốn kém hay không. Nếu cần, hãy siết lại hoặc thay thế đầu nối. Nếu rò rỉ dầu là do ống bị vỡ, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và thay thế bằng ống mới. Không cố gắng sửa chữa vì điều này có thể gây ra tai nạn an toàn do phun dầu áp suất cao.
Q12: Ống có thể được tái sử dụng không? Các đầu nối có thể uốn lại được không?
Bản thân vòi là một sản phẩm dùng một lần; không nên tái sử dụng các ống đã qua sử dụng. Việc uốn lại các đầu nối thường không được khuyến khích vì việc tháo rời và uốn lại có thể làm hỏng cấu trúc đầu nối và bề mặt bịt kín. Nếu cần thay thế ống mềm, nên sử dụng ống mới và phụ kiện mới để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.
nội dung trống rỗng!